Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kiểm định thực tế của phương tiện được cung cấp và kiểm tra bởi V&N Motor.
| Hãng xe / Thương hiệu | Toyota |
| Năm sản xuất | 2022 |
| Xuất xứ | Nhật / Lắp ráp chính hãng |
| Kiểu dáng / Phân khúc | Hatchback đô thị |
| Số km đã đi (Odo) | 18.000 km |
| Hộp số | Tự động 4 cấp |
| Nhiên liệu | Xăng (Tiết kiệm 5.2L / 100km) |
| Màu sắc (Ngoại/Nội thất) | Xanh Dương / Nội thất Đen viền đỏ |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Tình trạng & Đăng kiểm | Một đời chủ từ đầu, siêu lướt nguyên zin |
| Vị trí Showroom lưu kho | Yao — Osaka (八尾市) |
| Tiện nghi | Khởi động nút bấm Start/Stop, Gương gập điện |
| Định vị dẫn đường | Màn hình 8 inch tích hợp bản đồ dẫn đường tiếng Việt |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.